ăn lời

verb
  1. To obey, to take advice of
    • ăn lời thầy giáo
      to obey one's teacher
  2. To go back upon one's word

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ăn lời"

ăn lời
Học sinh ngoan luôn ăn lời thầy cô giáo.